ống lồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống có thể lồng vào nhau: "ống lồng" chỉ một loại ống được thiết kế gồm nhiều đoạn có kích thước khác nhau, có thể trượt hoặc xếp lồng vào nhau để rút ngắn hoặc kéo dài ra khi cần.
- Cấu trúc dạng ống lồng: "ống lồng" cũng mô tả một bộ phận hoặc vật thể có cấu tạo dạng ống xếp chồng, thường dùng trong các dụng cụ như cần câu, kính thiên văn, hoặc ống nhòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cần câu ống lồng rất tiện lợi khi đi câu vì có thể xếp gọn. (Cần câu có các đoạn lồng vào nhau giúp dễ mang theo.)
- Kính thiên văn ống lồng giúp người dùng điều chỉnh độ dài để quan sát. (Kính có cấu tạo dạng ống trượt linh hoạt.)
- Ông ấy mua một cái ống lồng để ngắm chim. (Ống nhòm dạng lồng ghép dùng cho quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ống lồng kính thiên văn": bộ phận của kính thiên văn có cấu tạo ống lồng để thay đổi tiêu cự.
- Ống lồng kính thiên văn này có thể kéo dài tới 1 mét. (Phần ống xếp lồng cho phép điều chỉnh độ dài.)
- "Cần câu ống lồng": cần câu được thiết kế với các đoạn lồng vào nhau để gọn nhẹ.
- Cần câu ống lồng là lựa chọn phổ biến cho người đi du lịch. (Loại cần câu dễ xếp gọn khi di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ống lồng ghép (danh từ): cấu trúc ống có nhiều đoạn ghép nối.
- Ống lồng ghép này có thể tháo rời từng đoạn. (Các đoạn ống được ghép với nhau.)
- Ống kính lồng (danh từ): ống kính có khả năng trượt hoặc xếp lồng.
- Ống kính lồng của máy ảnh giúp lấy nét dễ dàng. (Ống kính dạng lồng ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Ống xếp: ống có thể xếp gọn lại.
- Ống trượt: ống có các đoạn trượt vào nhau.
- Ống ghép: ống được tạo thành từ nhiều đoạn ghép nối.
Thành ngữ liên quan
- "Như ống lồng": ám chỉ sự linh hoạt, có thể thay đổi kích thước hoặc hình dạng.
- Chiếc cần câu này như ống lồng, lúc gọn lúc dài. (Chiếc cần câu thay đổi độ dài linh hoạt.)